Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 25843-45-2 Azoxymethane |
$2563/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 25844-13-7 Heptadecanamide |
$57/100MG$117/250MG$363/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 2584947-84-0 (Z)-2-(4-Bromo-3,4,4-Trifluorobut-2-En-1-Yl)Isoindoline-1,3-Dione |
$269/100MG$457/250MG$1234/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 258497-21-1 6-((tert-Butoxycarbonyl)amino)picolinic acid |
$56/250MG$128/1G$496/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 258497-48-2 Methyl 6-((Tert-Butoxycarbonyl)Amino)Picolinate |
$17/100MG$31/250MG$1218/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2584980-97-0 Benzyl (2R,5R)-5-(Hydroxymethyl)-2-Methylpiperazine-1-Carboxylate |
$213/100MG$402/250MG$1376/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2585-04-8 6-Chloro-4-Methylquinolin-2(1H)-One |
$68/100MG$278/1G$629/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2585-18-4 4,7-dimethylcarbostyril |
$166/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2585-23-1 N-Methyl-4-Nitrobenzamide |
$25/1G$90/5G$314/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2585-24-2 4-Nitro-N-Propylbenzamide |
$14/1G$34/5G$83/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 9591 9592 9593 9594 9595 9596 9597 9598 9599 Next page Last page | |||
