Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 26780-50-7 POLY(D,L-LACTIDE-CO-GLYCOLIDE) |
$263/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 26780-96-1 Poly(1,2-dihydro-2,2,4-trimethylquinoline) |
$15/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 26782-71-8 D-tert-Leucine |
$4/1G$9/5G$22/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 26782-74-1 (S)-2-Chloro-3-Methylbutyric Acid |
$37/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 26782-75-2 (S)-2-Bromo-3-Methylbutanoic Acid |
$38/250MG$103/1G$361/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 2678539-85-8 3-Bromo-9-(3-Chlorophenyl)-9H-Carbazole |
$217/100MG$325/250MG$814/1G |
chi tiết hợp chất |
![]() |
CAS: 2678597-39-0 Benzyl (2-(2-(2-(2-Bromoethoxy)Ethoxy)Ethoxy)Ethyl)Carbamate |
$42/100MG$95/250MG$279/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 26786-36-7 Ethyl 3-Hydroxybicyclo[3.1.0]Hexane-6-Carboxylate |
$267/100MG$382/250MG$771/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 26786-73-2 6-Methyl-7H-Pyrrolo[2,3-D]Pyrimidine |
$210/100MG$351/250MG$585/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 26787-56-4 1,3-Distearoyl-2-Chloropropanediol |
$305/100MG$610/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 9781 9782 9783 9784 9785 9786 9787 9788 9789 Next page Last page | |||
