Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 1083368-99-3 3-(Thiazol-4-Yl)Benzoic Acid |
$84/100MG$129/250MG$347/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108338-20-1 2-(Trifluoromethyl)Isonicotinaldehyde |
$59/100MG$91/250MG$207/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1083401-49-3 5-(Pyrazin-2-Yl)Oxazole-4-Carboxylic Acid |
$143/100MG$238/250MG$490/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1083402-26-9 (6-Fluorobenzo[D]Isoxazol-3-Yl)Methanamine |
$535/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108341-18-0 L-Noradrenaline Bitartrate Monohydrate |
$32/5G$132/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108341-80-6 1-Arachidoyl-2-Hydroxy-Sn-Glycero-3-Phosphocholine |
$332/100MG$730/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108342-85-4 β-D-Galactose Pentapivalate |
$40/1G$174/5G$2423/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108342-87-6 2,3,4,6-Tetra-O-pivaloyl-β-D-galactopyranosylamine |
$52/250MG$142/1G$680/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108343-90-4 2-Amino-2-(2-Methoxyphenyl)Ethanol |
$39/100MG$65/250MG$142/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 108347-83-7 β-Methylcrotonyl Coenzyme A (Lithium) |
$176/1MG$581/5MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 991 992 993 994 995 996 997 998 999 Next page Last page | |||