Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 27389-49-7 3,5-Dimethylbenzohydrazide |
$21/100MG$31/250MG$86/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 27389-57-7 N,N,N-Trimethyl-3-(Trifluoromethyl)Benzenaminium Iodide |
$8/1G$20/5G$60/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2739-04-0 N-Methyl-N-(P-Tolyl)Formamide |
$19/250MG$35/1G$148/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2739-74-4 Ethyl 3-Pyridin-2-Ylpropanoate |
$10/100MG$14/250MG$51/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2739-92-6 Pyrido[1,2-A]Quinolin-11-Iumchloride |
$186/100MG$288/250MG$952/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2739-97-1 2-Pyridylacetonitrile |
$6/1G$19/5G$55/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2739-98-2 Ethyl 2-Pyridylacetate |
$5/1G$17/5G$79/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2739-99-3 Ethyl 2-(piperidin-2-yl)acetate |
$31/100MG$48/250MG$123/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 273920-24-4 Methyl 3-Amino-3-(4-Nitrophenyl)Propanoate |
$34/100MG$51/250MG$130/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 273920-31-3 Fmoc-(Rs)-3-Amino-3-(4-Nitrophenyl)-Propionic Acid |
$3/100MG$4/250MG$17/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 9921 9922 9923 9924 9925 9926 9927 9928 9929 Next page Last page | |||